expiration date
n.phr./ˌekspəˈreɪʃn deɪt/
ngày hết hạn, hạn sử dụng
Ngày mà sau đó một thứ gì đó không nên được sử dụng nữa, hoặc không còn hiệu lực nữa.
The date after which something should no longer be used, or is no longer valid.

⚠️ Lưu ý
expiration date (thuật ngữ chuẩn Mỹ) ↔ expiry date (thuật ngữ chuẩn Anh). Cả hai đều chỉ ngày hết hạn trong TOEIC.
Collocations
- check the expiration date — kiểm tra ngày hết hạn
- printed expiration date — ngày hết hạn được in sẵn
Ví dụ TOEIC
Please make sure to check the expiration date printed on the bottom of the milk carton.
Vui lòng đảm bảo kiểm tra ngày hết hạn được in ở đáy hộp sữa.
CEFR: B2TOEIC: High