📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

expire

v.

/ɪkˈspaɪər/

hết hạn, hết hiệu lực

(đối với tài liệu, sự cho phép hoặc thỏa thuận) ngừng hiệu lực, thường là sau một khoảng thời gian cố định.

(of a document, authorization, or agreement) cease to be valid, typically after a fixed period of time.

expire

⚠️ Lưu ý

expire (v: dùng cho tài liệu, hợp đồng, thực phẩm hết hạn dùng) ↔ retire (v: nghỉ hưu đối với con người).

Collocations

  • contract expireshợp đồng hết hạn
  • license expiresgiấy phép hết hạn
  • passport expireshộ chiếu hết hạn

Ví dụ TOEIC

Your current membership card is scheduled to expire at the end of this business month.

Thẻ thành viên hiện tại của bạn dự kiến sẽ hết hạn vào cuối tháng kinh doanh này.

CEFR: B2TOEIC: High