📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

expose

v.

/ɪkˈspoʊz/

tiếp xúc với, vạch trần, phơi bày

Làm cho cái gì đó trở nên hữu hình bằng cách mở nắp che, hoặc đẩy ai đó vào một rủi ro hay sự ảnh hưởng nào đó.

To make something visible by uncovering it, or to subject someone to a risk or influence.

expose

⚠️ Lưu ý

Cấu trúc bị động: 'be exposed TO [something]' (bị tiếp xúc, bị phơi ra trước điều gì - 'TO' là giới từ).

Collocations

  • expose to sunphơi ra dưới ánh nắng mặt trời
  • expose to risktiếp xúc/đối mặt với rủi ro
  • expose a fraudvạch trần một vụ gian lận

Ví dụ TOEIC

Do not expose the sensitive electronic devices to direct sunlight or moisture for long periods.

Không để các thiết bị điện tử nhạy cảm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp hoặc hơi ẩm trong thời gian dài.

CEFR: B2TOEIC: Medium