express
v./ɪkˈspres/
bày tỏ, biểu lộ
Trình bày những suy nghĩ hoặc cảm xúc bằng lời nói hay các biểu tượng khác, hoặc yêu cầu một cách trực tiếp.
To represent thoughts or feelings in words or other symbols, or to request directly.

⚠️ Lưu ý
express (v: bày tỏ suy nghĩ) ↔ express (adj: nhanh chóng, hỏa tốc - xem từ tiếp theo).
Collocations
- express interest — bày tỏ sự quan tâm
- express gratitude — bày tỏ lòng biết ơn
- express concerns — bày tỏ các lo ngại
Ví dụ TOEIC
Several local investors have expressed strong interest in funding our new software project.
Một số nhà đầu tư địa phương đã bày tỏ sự quan tâm mạnh mẽ đến việc tài trợ cho dự án phần mềm mới của chúng tôi.
CEFR: B1TOEIC: High