Tiếng Anh Lãi Lỗ
Học từ vựng như lãi kép.
996 từ vựng TOEIC trọng tâm · phát âm · collocations · ví dụ
- engine n.động cơ, đầu máy, công cụ tìm kiếm
- enhance v.nâng cao, tăng cường, cải thiện
- enrolled in v.phr.đăng ký học, tham gia vào khóa học
- ensure v.đảm bảo, chắc chắn
- enter v.đi vào, gia nhập, nhập dữ liệu
- enthusiastic adj.nhiệt huyết, hào hứng, nhiệt tình
- entirely adv.hoàn toàn, trọn vẹn
- entitle v.cho quyền, cho tư cách được hưởng, đặt tiêu đề
- entrance fee n.phí vào cửa, phí gia nhập
- environment n.môi trường (tự nhiên hoặc nơi làm việc)
- environmental adj.thuộc về môi trường
- equal adj.cân bằng, công bằng, ngang bằng
- equip v.trang bị (máy móc, thiết bị, kiến thức)
- especially adv.đặc biệt là, nhất là
- essay n.bài tiểu luận, bài văn
- essential adj.thiết yếu, cốt lõi, bắt buộc phải có
- estimate n.sự ước tính, bản báo giá ước tính
- evaluate v.đánh giá, định giá
- evenly adv.một cách đồng đều, bằng phẳng
- event n.sự kiện
- eventual adj.cuối cùng, sau cùng (như một kết quả tất yếu)
- eventually adv.cuối cùng thì, rốt cuộc thì
- exact adj.chính xác, chuẩn xác
- examine v.kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng, khảo sát
- exception n.ngoại lệ, sự loại trừ
- exceptional adj.đặc biệt xuất sắc, ưu tú, bất thường
- exclusive adj.độc quyền, riêng biệt, cao cấp
- exclusively adv.độc quyền, duy nhất, dành riêng
- execute v.thực thi, thực hiện, chạy (chương trình phần mềm)
- exhibit v.trưng bày, triển lãm