engine
n./ˈendʒɪn/
động cơ, đầu máy, công cụ tìm kiếm
Một chiếc máy có các bộ phận chuyển động giúp chuyển hóa năng lượng thành chuyển động, hoặc một công cụ tìm kiếm trực tuyến.
A machine with moving parts that converts power into motion, or a search engine online.

⚠️ Lưu ý
search engine (công cụ tìm kiếm trực tuyến - cụm từ vô cùng thông dụng trong tiếp thị số của đề thi TOEIC).
Collocations
- car engine — động cơ xe hơi
- search engine — công cụ tìm kiếm (như Google)
- engine failure — lỗi hỏng động cơ
Ví dụ TOEIC
The digital marketing specialist is working to optimize our website for major search engines.
Chuyên viên tiếp thị kỹ thuật số đang nỗ lực tối ưu hóa trang web của chúng tôi cho các công cụ tìm kiếm lớn.
CEFR: B1TOEIC: High