📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

endorse

v.

/ɪnˈdɔːrs/

xác nhận, ủng hộ công khai, ký hậu (séc ngân hàng)

Tuyên bố sự đồng tình hoặc ủng hộ công khai đối với, hoặc ký xác nhận vào mặt sau của một tấm séc ngân hàng.

To declare one's public approval or support of, or to sign on the back of a check.

endorse

⚠️ Lưu ý

Trong bối cảnh tiếp thị tiếp thị của TOEIC, 'endorse' có nghĩa quan trọng là người nổi tiếng dùng thử và chính thức khuyên dùng sản phẩm đó để nhận tiền quảng cáo (celebrity endorsement).

Collocations

  • endorse a productủng hộ/đại diện quảng cáo một sản phẩm
  • officially endorsechính thức ủng hộ/xác nhận
  • endorse a checkký xác nhận mặt sau tấm séc

Ví dụ TOEIC

The legendary athlete was signed to endorse our new line of sports apparel.

Vận động viên huyền thoại đã được ký hợp đồng để đại diện quảng cáo cho dòng trang phục thể thao mới của chúng tôi.

CEFR: C1TOEIC: High