📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

empower

v.

/ɪmˈpaʊər/

trao quyền, trao thẩm quyền, tiếp thêm sức mạnh

Trao cho ai đó thẩm quyền hoặc sức mạnh để làm một việc gì đó, hoặc làm cho họ trở nên mạnh mẽ và tự tin hơn.

To give someone the authority or power to do something, or to make stronger and more confident.

empower

⚠️ Lưu ý

empower (trao quyền chủ động đưa ra quyết định để nâng cao tinh thần làm việc) ↔ command (ra lệnh bắt buộc làm theo).

Collocations

  • empower employeestrao quyền cho nhân viên
  • empower staff to make decisionstrao quyền cho nhân viên tự đưa ra quyết định

Ví dụ TOEIC

The manager decided to empower team leaders to approve project expenses up to five hundred dollars.

Quản lý đã quyết định trao quyền cho các trưởng nhóm được phê duyệt chi phí dự án lên tới năm trăm đô la.

CEFR: B2TOEIC: Medium