📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

equip

v.

/ɪˈkwɪp/

trang bị (máy móc, thiết bị, kiến thức)

Cung cấp các mặt hàng cần thiết cho một mục đích cụ thể.

To supply with the necessary items for a particular purpose.

equip

⚠️ Lưu ý

Cấu trúc bị động: 'be equipped WITH [something]' (được trang bị cái gì), không dùng giới từ 'by' hay 'of'.

Collocations

  • fully equiptrang bị đầy đủ
  • equip with toolstrang bị các công cụ
  • equip employees with skillstrang bị cho nhân viên các kỹ năng

Ví dụ TOEIC

The newly renovated conference room is fully equipped with state-of-the-art video system.

Phòng hội nghị mới được cải tạo được trang bị đầy đủ hệ thống video hiện đại nhất.

CEFR: B2TOEIC: High