especially
adv./ɪˈspeʃəli/
đặc biệt là, nhất là
Ở một phạm vi rất lớn; rất nhiều; một cách đặc biệt.
To a great extent; very much; particularly.

⚠️ Lưu ý
especially (nhấn mạnh mức độ vượt trội, ví dụ 'especially helpful') ↔ specially (được thiết kế cho mục đích riêng biệt cụ thể nào đó, ví dụ 'specially designed for children').
Collocations
- especially useful — đặc biệt hữu ích
- especially popular — đặc biệt phổ biến/được ưa chuộng
Ví dụ TOEIC
Traffic on the highway is extremely heavy, especially during the early morning commute.
Giao thông trên đường cao tốc cực kỳ đông đúc, đặc biệt là trong thời gian di chuyển vào sáng sớm.
CEFR: B1TOEIC: High