📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

equal

adj.

/ˈiːkwəl/

cân bằng, công bằng, ngang bằng

Giống nhau về số lượng, kích thước, mức độ hoặc giá trị.

Being the same in quantity, size, degree, or value.

equal

⚠️ Lưu ý

Cụm 'equal opportunity employer' là một thuật ngữ pháp lý tuyển dụng chuẩn của Mỹ cực kỳ phổ biến trong các tờ tin tuyển dụng của TOEIC.

Collocations

  • equal opportunitycơ hội bình đẳng (trong việc làm)
  • equal sharephần chia bằng nhau
  • be equal tongang bằng với

Ví dụ TOEIC

The tech firm is an equal opportunity employer and encourages applications from diverse backgrounds.

Công ty công nghệ là một doanh nghiệp tạo cơ hội bình đẳng và khuyến khích các đơn ứng tuyển từ nhiều nền tảng khác nhau.

CEFR: B1TOEIC: High