environmental
adj./ɪnˌvaɪrənˈmentl/
thuộc về môi trường
Liên quan đến thế giới tự nhiên và tác động của hoạt động con người đối với điều kiện của nó.
Relating to the natural world and the impact of human activity on its condition.

⚠️ Lưu ý
environmental regulations (quy định môi trường - luật lệ mà nhà máy sản xuất buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt trong TOEIC).
Collocations
- environmental protection — sự bảo vệ môi trường
- environmental impact — tác động môi trường
- environmental regulations — các quy định về môi trường
Ví dụ TOEIC
The construction project was delayed pending the completion of an environmental impact study.
Dự án xây dựng đã bị trì hoãn để chờ hoàn thành nghiên cứu đánh giá tác động môi trường.
CEFR: B1TOEIC: High