📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

environment

n.

/ɪnˈvaɪrənmənt/

môi trường (tự nhiên hoặc nơi làm việc)

Khu vực xung quanh hoặc điều kiện sống và hoạt động của con người, động vật hoặc thực vật.

The surroundings or conditions in which a person, animal, or plant lives or operates.

environment

⚠️ Lưu ý

Trong TOEIC, 'work environment' (môi trường làm việc) là yếu tố thường được thảo luận nhằm cải thiện năng suất lao động.

Collocations

  • work environmentmôi trường làm việc
  • natural environmentmôi trường tự nhiên
  • safe environmentmôi trường an toàn

Ví dụ TOEIC

The company strives to maintain a safe and supportive work environment for all employees.

Công ty nỗ lực duy trì một môi trường làm việc an toàn và mang tính hỗ trợ cho tất cả nhân viên.

CEFR: B1TOEIC: High