📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

entrance fee

n.

/ˈentrəns fiː/

phí vào cửa, phí gia nhập

Số tiền mà bạn phải trả để đi vào một địa điểm, sự kiện hoặc tổ chức.

The amount of money that you must pay to enter a place, event, or organization.

entrance fee

⚠️ Lưu ý

entrance fee (phí vào cửa tham quan/triển lãm) ↔ annual fee (phí hằng năm để duy trì thẻ/tài khoản).

Collocations

  • pay an entrance feetrả phí vào cửa
  • waive the entrance feemiễn phí vào cửa/phí gia nhập

Ví dụ TOEIC

The entrance fee to the business exhibition is fifteen dollars for non-registered visitors.

Phí vào cửa cuộc triển lãm kinh doanh là mười lăm đô la đối với những khách tham quan chưa đăng ký trước.

CEFR: B1TOEIC: High