📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

entitle

v.

/ɪnˈtaɪtl/

cho quyền, cho tư cách được hưởng, đặt tiêu đề

Trao cho ai đó quyền hợp pháp hoặc yêu cầu chính đáng được nhận hay làm điều gì đó, hoặc đặt tiêu đề cho một cuốn sách.

To give someone a legal right or a just claim to receive or do something, or to give a title to a book.

entitle

⚠️ Lưu ý

Cấu trúc bị động cực kỳ phổ biến trong TOEIC: 'be entitled TO + Noun' (được hưởng cái gì) hoặc 'be entitled TO + Verb' (được quyền làm gì).

Collocations

  • be entitled to a discountđược hưởng chương trình giảm giá
  • be entitled to a refundđược quyền hoàn tiền
  • entitle a bookđặt tên/tiêu đề cho cuốn sách

Ví dụ TOEIC

Premium members are entitled to free express shipping on all online purchases.

Các thành viên cao cấp được hưởng dịch vụ vận chuyển nhanh miễn phí cho tất cả các giao dịch mua hàng trực tuyến.

CEFR: B2TOEIC: High