entirely
adv./ɪnˈtaɪərli/
hoàn toàn, trọn vẹn
Hoàn toàn; độc nhất; chỉ duy nhất.
Completely; solely; only.

⚠️ Lưu ý
entirely (hoàn toàn, thường dùng bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ chỉ sự phụ thuộc/tài trợ).
Collocations
- entirely correct — hoàn toàn chính xác
- entirely new — hoàn toàn mới
- rely entirely on — phụ thuộc hoàn toàn vào
Ví dụ TOEIC
The development of the new community center will be funded entirely by local business donations.
Việc phát triển trung tâm cộng đồng mới sẽ được tài trợ hoàn toàn bởi các khoản đóng góp của doanh nghiệp địa phương.
CEFR: B1TOEIC: High