enthusiastic
adj./ɪnˌθuːziˈæstɪk/
nhiệt huyết, hào hứng, nhiệt tình
Có hoặc thể hiện sự tán thành, quan tâm hoặc tận hưởng một cách hào hứng và mãnh liệt.
Having or showing intense and eager enjoyment, interest, or approval.

⚠️ Lưu ý
enthusiastic đi với giới từ 'about': 'be enthusiastic about [something]' (hào hứng nhiệt tình về cái gì).
Collocations
- enthusiastic support — sự ủng hộ nhiệt tình
- enthusiastic response — phản hồi hào hứng
- highly enthusiastic — cực kỳ nhiệt huyết, đầy hào hứng
Ví dụ TOEIC
The marketing team was highly enthusiastic about the creative concept proposed by the designer.
Đội ngũ tiếp thị đã cực kỳ hào hứng với ý tưởng sáng tạo do nhà thiết kế đề xuất.
CEFR: B1TOEIC: High