enter
v./ˈentər/
đi vào, gia nhập, nhập dữ liệu
Đi vào hoặc đến một nơi, hoặc viết các chi tiết thông tin xuống một danh sách hay cuốn sổ.
To go or come into a place, or to write details down in a list or book.

⚠️ Lưu ý
Trong bối cảnh máy tính, 'enter' có nghĩa là nhập dữ liệu bằng bàn phím (enter personal details).
Collocations
- enter a password — nhập mật khẩu
- enter a market — thâm nhập thị trường
- enter negotiations — bước vào quá trình đàm phán
Ví dụ TOEIC
To access the corporate database, employees must enter their unique username and password.
Để truy cập cơ sở dữ liệu doanh nghiệp, nhân viên phải nhập tên người dùng và mật khẩu duy nhất của họ.
CEFR: B1TOEIC: High