📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

ensure

v.

/ɪnˈʃʊr/

đảm bảo, chắc chắn

Bảo đảm chắc chắn rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng như thực tế.

To make certain that something shall occur or be the case.

ensure

⚠️ Lưu ý

ensure (đảm bảo một sự việc sẽ diễn ra thành công) ↔ insure (mua bảo hiểm bồi thường tiền bạc khi rủi ro hỏng hóc).

Collocations

  • ensure safetyđảm bảo an toàn
  • ensure qualityđảm bảo chất lượng
  • ensure complianceđảm bảo sự tuân thủ (quy định)

Ví dụ TOEIC

The safety coordinator inspected the equipment to ensure compliance with national standards.

Điều phối viên an toàn đã kiểm tra thiết bị để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia.

CEFR: B1TOEIC: High