Tiếng Anh Lãi Lỗ
Học từ vựng như lãi kép.
996 từ vựng TOEIC trọng tâm · phát âm · collocations · ví dụ
- earn v.kiếm được (tiền, danh tiếng), đạt được
- earnings n.thu nhập, lợi nhuận của công ty
- ease n.sự dễ dàng, sự thoải mái
- easily adv.một cách dễ dàng, chắc chắn
- easy adj.dễ dàng, thoải mái
- economic adj.thuộc về kinh tế, có tính kinh tế
- economical adj.tiết kiệm, mang tính kinh tế (vừa túi tiền, ít hao nhiên liệu)
- economize v.tiết kiệm chi tiêu, cắt giảm chi phí
- economy n.nền kinh tế, sự tiết kiệm
- editor n.biên tập viên, tổng biên tập
- educate v.giáo dục, đào tạo
- education n.sự giáo dục, nền giáo dục, học vấn
- effect n.hiệu quả, ảnh hưởng, hiệu lực
- effective adj.hiệu quả, có hiệu lực
- efficiency n.hiệu suất, hiệu quả, sự năng suất
- efficient adj.hiệu quả, có năng suất cao (tiết kiệm thời gian, chi phí)
- efficiently adv.một cách hiệu quả, năng suất
- effort n.sự nỗ lực, cố gắng
- effortlessly adv.một cách dễ dàng, không tốn sức
- electronic adj.thuộc về điện tử, điện tử số
- eligible adj.đủ điều kiện, đủ tư cách
- eliminate v.loại bỏ, triệt tiêu, đào thải
- emission n.khí thải, sự phát thải, sự xả khí
- emphasis n.sự nhấn mạnh, sự chú trọng đặc biệt
- emphasize v.nhấn mạnh, làm nổi bật, chú trọng
- employee n.nhân viên, người lao động
- employer n.người sử dụng lao động, nhà tuyển dụng, chủ doanh nghiệp
- employment n.việc làm, sự thuê mướn lao động
- empower v.trao quyền, trao thẩm quyền, tiếp thêm sức mạnh
- endorse v.xác nhận, ủng hộ công khai, ký hậu (séc ngân hàng)