📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

effortlessly

adv.

/ˈefərtləsli/

một cách dễ dàng, không tốn sức

Theo một cách không đòi hỏi bất kỳ sự tiêu hao thể chất hay trí óc nào.

In a way that requires no physical or mental exertion.

effortlessly

⚠️ Lưu ý

effortlessly (mô tả việc hoàn thành xuất sắc một nhiệm vụ khó khăn mà trông nhẹ nhàng như không tốn chút công sức nào).

Collocations

  • effortlessly transitionchuyển đổi một cách dễ dàng, không gặp trở ngại
  • effortlessly managequản lý một cách dễ dàng trơn tru

Ví dụ TOEIC

The new administrative software allows employees to effortlessly track their daily tasks.

Phần mềm hành chính mới cho phép nhân viên dễ dàng theo dõi các nhiệm vụ hằng ngày của họ.

CEFR: B2TOEIC: High