📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

effort

n.

/ˈefərt/

sự nỗ lực, cố gắng

Một sự cố gắng kiên quyết hoặc mạnh mẽ, hoặc sự tiêu hao thể chất hay trí óc cần thiết để làm điều gì đó.

A vigorous or determined attempt, or the physical or mental exertion needed to do something.

effort

⚠️ Lưu ý

in an effort to + Verb (trong một nỗ lực nhằm làm việc gì - đây là cụm trạng từ nối cực kỳ phổ biến trong TOEIC).

Collocations

  • make an effortnỗ lực, cố gắng làm gì
  • joint effortnỗ lực chung của tập thể
  • collaborative effortnỗ lực hợp tác

Ví dụ TOEIC

In an effort to reduce energy consumption, the office will turn off lights after seven in the evening.

Trong một nỗ lực nhằm giảm tiêu thụ năng lượng, văn phòng sẽ tắt đèn sau bảy giờ tối.

CEFR: B1TOEIC: High