effort
n.
CEFR B1TOEIC High
/ˈefərt/
sự nỗ lực, cố gắng
Một sự cố gắng kiên quyết hoặc mạnh mẽ, hoặc sự tiêu hao thể chất hay trí óc cần thiết để làm điều gì đó.
A vigorous or determined attempt, or the physical or mental exertion needed to do something.
