📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

electronic

adj.

/ˌelekˈtrɑːnɪk/

thuộc về điện tử, điện tử số

Có hoặc hoạt động với các linh kiện như vi mạch và bóng bán dẫn, hoặc mang tính chất kỹ thuật số.

Having or operating with components such as microchips and transistors, or digital.

electronic

⚠️ Lưu ý

electronic (adj: thuộc điện tử, dùng bổ nghĩa danh từ) ↔ electronics (n: hàng điện tử, luôn dùng số nhiều làm danh từ chỉ nhóm sản phẩm).

Collocations

  • electronic devicethiết bị điện tử
  • electronic paymentthanh toán điện tử
  • electronic signaturechữ ký điện tử

Ví dụ TOEIC

The store offers a wide selection of electronic devices, including tablets and laptops.

Cửa hàng cung cấp một danh mục đa dạng các thiết bị điện tử, bao gồm máy tính bảng và máy tính xách tay.

CEFR: B1TOEIC: High