📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

eligible

adj.

/ˈelɪdʒəbl/

đủ điều kiện, đủ tư cách

Có quyền được làm hoặc đạt được một điều gì đó; thỏa mãn các điều kiện phù hợp.

Having the right to do or obtain something; satisfying the appropriate conditions.

eligible

⚠️ Lưu ý

Cấu trúc đi kèm giới từ: 'be eligible FOR + Noun' (đủ điều kiện nhận cái gì) ↔ 'be eligible TO + Verb' (đủ điều kiện để làm việc gì).

Collocations

  • eligible for a promotionđủ điều kiện thăng chức
  • eligible for a refundđủ điều kiện được hoàn tiền
  • fully eligiblehoàn toàn đủ điều kiện

Ví dụ TOEIC

Employees who have worked here for over a year are eligible to receive additional vacation days.

Những nhân viên làm việc tại đây trên một năm đủ điều kiện để nhận thêm số ngày nghỉ phép.

CEFR: B2TOEIC: High