📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

emission

n.

/ɪˈmɪʃn/

khí thải, sự phát thải, sự xả khí

Sự sản sinh và thải ra một chất nào đó, đặc biệt là khí thải hoặc bức xạ.

The production and discharge of something, especially gas or radiation.

emission

⚠️ Lưu ý

carbon emissions (khí thải carbon - cụm từ cực kỳ quan trọng trong các văn bản bảo vệ môi trường, phát triển bền vững của doanh nghiệp trong TOEIC).

Collocations

  • carbon emissionskhí thải các-bon
  • zero emissionskhông phát thải (bảo vệ môi trường)
  • reduce emissionsgiảm thiểu lượng khí thải

Ví dụ TOEIC

The manufacturing company invested in new filter technologies to reduce its factory emissions.

Công ty sản xuất đã đầu tư vào các công nghệ lọc mới để giảm thiểu lượng khí thải nhà máy.

CEFR: B2TOEIC: High