📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

emphasis

n.

/ˈemfəsɪs/

sự nhấn mạnh, sự chú trọng đặc biệt

Sự quan trọng, giá trị hoặc vị thế nổi bật đặc biệt được dành cho một cái gì đó.

Special importance, value, or prominence given to something.

emphasis

⚠️ Lưu ý

Số nhiều của 'emphasis' là 'emphases' (phát âm /iːz/ ở đuôi). Cấu trúc đi kèm giới từ: 'place/put emphasis ON'.

Collocations

  • strong emphasissự chú trọng mạnh mẽ
  • place emphasis onđặt sự nhấn mạnh/chú trọng vào
  • shift in emphasissự thay đổi trọng tâm chú trọng

Ví dụ TOEIC

Our training program places a strong emphasis on developing effective communication skills.

Chương trình đào tạo của chúng tôi đặt sự chú trọng mạnh mẽ vào việc phát triển kỹ năng giao tiếp hiệu quả.

CEFR: B2TOEIC: High