📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

earn

v.

/ɜːrn/

kiếm được (tiền, danh tiếng), đạt được

Có được tiền bạc để đổi lấy lao động hoặc dịch vụ, hoặc giành được sự ghi nhận vinh dự.

To obtain money in return for labor or services, or to gain recognition.

earn

⚠️ Lưu ý

earn (kiếm tiền/đạt danh tiếng nhờ nỗ lực thực chất) ↔ win (chiến thắng giải thưởng hoặc trò chơi nhờ may mắn/thi đấu).

Collocations

  • earn a salarykiếm được mức lương hằng tháng
  • earn respectđạt được sự tôn trọng
  • earn interestthu hồi lãi suất gửi tiết kiệm

Ví dụ TOEIC

By delivering outstanding customer service, our local agency has earned an excellent reputation.

Nhờ cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc, đại lý địa phương của chúng tôi đã đạt được một danh tiếng tuyệt vời.

CEFR: B1TOEIC: High