📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

early

adj.

/ˈɜːrli/

sớm, trước thời hạn

Xảy ra hoặc được hoàn thành trước thời gian thông thường hoặc dự kiến.

Happening or done before the usual or expected time.

early

⚠️ Lưu ý

at your earliest convenience (cụm từ vô cùng lịch sự cuối email yêu cầu đối tác phản hồi sớm nhất có thể).

Collocations

  • early morningsáng sớm
  • early retirementnghỉ hưu sớm
  • early bird discountgói giảm giá cho người đăng ký sớm

Ví dụ TOEIC

Please review the attached contract and send us your feedback at your earliest convenience.

Vui lòng xem xét hợp đồng đính kèm và gửi cho chúng tôi phản hồi của bạn vào lúc sớm nhất có thể.

CEFR: A2TOEIC: High