due to
prep./duː tuː/
bởi vì, do vì
Bởi vì; được gây ra bởi.
Because of; caused by.

⚠️ Lưu ý
due to (luôn đi kèm với cụm danh từ phía sau, không đi trực tiếp với mệnh đề 'S + V').
Collocations
- due to heavy rain — do mưa lớn
- due to unforeseen circumstances — do những tình huống không lường trước được
- due to budget constraints — do hạn chế về ngân sách
Ví dụ TOEIC
The scheduled outdoor event was canceled due to heavy rain and high wind warnings.
Sự kiện ngoài trời theo lịch trình đã bị hủy do mưa lớn và cảnh báo gió giật mạnh.
CEFR: B1TOEIC: High