📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

due

adj.

/duː/

đến hạn, dự kiến xảy ra

Được mong đợi hoặc lên kế hoạch vào một thời điểm nhất định, hoặc được yêu cầu trả như một khoản nợ hay nghĩa vụ.

Expected at or planned for at a certain time, or required as a debt or obligation.

due

⚠️ Lưu ý

be due + to-V (dự kiến làm gì đó theo lịch trình) ↔ be due to + Noun (do bởi, vì lý do gì đó - xem từ kế tiếp).

Collocations

  • due datengày đến hạn, ngày dự kiến
  • be due to arrivedự kiến sẽ đến nơi
  • payment is duekhoản thanh toán đã đến hạn

Ví dụ TOEIC

The final draft of the research report is due by the end of the business day on Friday.

Bản dự thảo cuối cùng của báo cáo nghiên cứu phải nộp trước khi kết thúc ngày làm việc vào thứ Sáu.

CEFR: B1TOEIC: High