earnings
n./ˈɜːrnɪŋz/
thu nhập, lợi nhuận của công ty
Số tiền kiếm được để đổi lấy lao động hoặc dịch vụ, hoặc lợi nhuận của một doanh nghiệp.
The money obtained in return for labor or services, or corporate profits.

⚠️ Lưu ý
earnings luôn dùng ở dạng số nhiều và đi với động từ số nhiều trong bối cảnh phân tích tài chính.
Collocations
- corporate earnings — lợi nhuận doanh nghiệp
- quarterly earnings — lợi nhuận hằng quý
- earnings report — báo cáo doanh thu/lợi nhuận
Ví dụ TOEIC
The electronics manufacturer released its quarterly earnings report, showing a ten percent increase in profits.
Nhà sản xuất đồ điện tử đã công bố báo cáo lợi nhuận hằng quý, cho thấy lợi nhuận tăng mười phần trăm.
CEFR: B2TOEIC: High