📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

ease

n.

/iːz/

sự dễ dàng, sự thoải mái

Sự không có khó khăn hoặc nỗ lực, hoặc trạng thái thoải mái dễ chịu.

Absence of difficulty or effort, or a state of being comfortable.

ease

⚠️ Lưu ý

ease of use (khái niệm thiết kế giao diện thân thiện với người dùng cực kỳ phổ biến trong TOEIC khi nói về thiết bị/ứng dụng mới).

Collocations

  • with easemột cách dễ dàng, không gặp khó khăn
  • ease of usesự dễ sử dụng (giao diện phần mềm)
  • ease the burdengiảm bớt gánh nặng

Ví dụ TOEIC

The new operating system was praised by IT experts for its simplicity and ease of use.

Hệ điều hành mới đã được các chuyên gia công nghệ thông tin khen ngợi vì sự đơn giản và dễ sử dụng của nó.

CEFR: B2TOEIC: High