easily
adv./ˈiːzəli/
một cách dễ dàng, chắc chắn
Mà không gặp khó khăn hoặc nỗ lực, hoặc vượt trội hơn hẳn.
Without difficulty or effort, or by far.

⚠️ Lưu ý
easily (trạng từ đứng trước phân từ hai để bổ nghĩa, ví dụ 'easily accessible').
Collocations
- easily accessible — dễ dàng tiếp cận
- easily identifiable — dễ dàng nhận diện
- easily the best — chắc chắn là tốt nhất/vượt trội nhất
Ví dụ TOEIC
The new office building is easily accessible by both subway and bus routes.
Tòa nhà văn phòng mới có thể dễ dàng tiếp cận bằng cả tuyến tàu điện ngầm và các tuyến xe buýt.
CEFR: B1TOEIC: High