Tiếng Anh Lãi Lỗ
Học từ vựng như lãi kép.
996 từ vựng TOEIC trọng tâm · phát âm · collocations · ví dụ
- desk n.bàn làm việc, quầy dịch vụ
- develop v.phát triển, xây dựng, thiết lập (mối quan hệ/phần mềm)
- developer n.nhà phát triển (phần mềm/bất động sản)
- device n.thiết bị, dụng cụ (điện tử/máy móc)
- diagnose v.chẩn đoán (bệnh/lỗi kỹ thuật)
- differ v.khác nhau, bất đồng ý kiến
- different adj.khác biệt, khác nhau
- difficult adj.khó khăn, hóc búa, khó tính (khách hàng)
- digital adj.kỹ thuật số, số hóa
- dimension n.kích thước, kích cỡ, khía cạnh
- diplomat n.nhà ngoại giao
- directly adv.một cách trực tiếp, ngay lập tức
- director n.giám đốc, người điều hành, đạo diễn
- discover v.phát hiện ra, khám phá ra
- discuss v.thảo luận, bàn bạc
- display v.trưng bày, hiển thị
- distinguish v.phân biệt, làm cho nổi bật khác biệt
- distraction n.sự gây xao lãng, sự phân tâm, trò tiêu khiển
- distribute v.phân phối, phân phát, rải rác
- distribution n.sự phân phối, kênh phân phối
- disturb v.làm phiền, gây náo động, làm đảo lộn
- diverse adj.đa dạng, phong phú
- dividend n.cổ tức
- division n.bộ phận, chi nhánh lớn, sự phân chia
- document n.tài liệu, văn kiện, hồ sơ
- dramatically adv.đột ngột, đáng kể, cực kỳ ấn tượng
- draw attention v.phr.thu hút sự chú ý
- due adj.đến hạn, dự kiến xảy ra
- due to prep.bởi vì, do vì
- early adj.sớm, trước thời hạn