📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

disturb

v.

/dɪˈstɜːrb/

làm phiền, gây náo động, làm đảo lộn

Can thiệp vào sự sắp xếp hoặc hoạt động bình thường của, hoặc làm gián đoạn sự yên tĩnh, bình yên hay nghỉ ngơi của.

To interfere with the normal arrangement or functioning of, or to interrupt the quiet, peace, or rest of.

disturb

⚠️ Lưu ý

Trong bối cảnh văn phòng/khách sạn, biển 'Do Not Disturb' là vật rất quen thuộc biểu thị yêu cầu riêng tư của khách hàng/quản lý.

Collocations

  • do not disturbxin đừng làm phiền (biển treo cửa khách sạn)
  • disturb the peacegây mất trật tự/bình yên

Ví dụ TOEIC

He hung the "Do Not Disturb" sign on his hotel room door so he could work in peace.

Anh ấy treo biển "Xin đừng làm phiền" lên cửa phòng khách sạn của mình để có thể yên tĩnh làm việc.

CEFR: B2TOEIC: Medium