diverse
adj./daɪˈvɜːrs/
đa dạng, phong phú
Thể hiện sự đa dạng lớn; rất khác biệt nhau.
Showing a great deal of variety; very different.

⚠️ Lưu ý
diverse (đa dạng nhiều loại, nhiều sắc thái) ↔ different (chỉ mang nghĩa khác biệt thông thường).
Collocations
- diverse workforce — lực lượng lao động đa dạng (nhiều sắc tộc, văn hóa)
- diverse background — nền tảng đa dạng
- diverse range of — loại hình/phạm vi đa dạng của cái gì
Ví dụ TOEIC
The company takes pride in its highly diverse workforce, which represents over fifteen countries.
Công ty tự hào về lực lượng lao động cực kỳ đa dạng của mình, đại diện cho hơn mười lăm quốc gia.
CEFR: B2TOEIC: High