dividend
n./ˈdɪvɪdend/
cổ tức
Một khoản tiền được trả định kỳ bởi một công ty cho các cổ đông của mình trích từ lợi nhuận kiếm được.
A sum of money paid regularly by a company to its shareholders out of its profits.

⚠️ Lưu ý
dividend (cổ tức trả cho cổ đông sở hữu cổ phần) ↔ interest (lãi suất trả cho người gửi tiết kiệm/cho vay ngân hàng). Cụm 'pay dividends' nghĩa bóng là nỗ lực hôm nay đem lại trái ngọt ngày sau.
Collocations
- annual dividend — cổ tức hằng năm
- pay dividends — trả cổ tức, mang lại kết quả tốt đẹp trong tương lai
- dividend yield — tỷ suất cổ tức
Ví dụ TOEIC
The board of directors voted to increase the quarterly dividend payout due to record high profits.
Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu tăng mức chi trả cổ tức hằng quý do lợi nhuận cao kỷ lục.
CEFR: C1TOEIC: High