📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

division

n.

/dɪˈvɪʒn/

bộ phận, chi nhánh lớn, sự phân chia

Hành động chia tách một cái gì đó thành các phần, hoặc một bộ phận phân chia lớn của một tổ chức quy mô.

The action of separating something into parts, or a major section of a large organization.

division

⚠️ Lưu ý

division (bộ phận lớn nhất trong công ty, thường chứa nhiều 'departments' nhỏ hơn bên trong).

Collocations

  • sales divisionbộ phận/phân ban bán hàng
  • research and development divisionbộ phận nghiên cứu và phát triển (R&D)
  • equal divisionsự phân chia bằng nhau

Ví dụ TOEIC

The creative division is working on the marketing strategy for the new software launch.

Bộ phận sáng tạo đang thực hiện chiến lược tiếp thị cho buổi ra mắt phần mềm mới.

CEFR: B2TOEIC: High