📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

document

n.

/ˈdɑːkjumənt/

tài liệu, văn kiện, hồ sơ

Một tài liệu được viết, in hoặc ở dạng điện tử cung cấp thông tin hoặc bằng chứng.

A written, printed, or electronic matter that provides information or evidence.

document

⚠️ Lưu ý

Danh từ phát âm là /ˈdɑːkjumənt/ (đuôi -ment đọc là /mənt/) ↔ Động từ 'document' (ghi lại, chứng minh) phát âm là /ˈdɑːkjument/ (đuôi -ment đọc rõ /ment/).

Collocations

  • confidential documenttài liệu bảo mật
  • official documenttài liệu/văn bản chính thức
  • attach a documentđính kèm tài liệu

Ví dụ TOEIC

All confidential documents must be shredded before they are disposed of to protect company secrets.

Tất cả các tài liệu bảo mật phải được hủy vụn trước khi vứt đi để bảo vệ bí mật công ty.

CEFR: B1TOEIC: High