📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

dramatically

adv.

/drəˈmætɪkli/

đột ngột, đáng kể, cực kỳ ấn tượng

Bởi một lượng lớn hoặc ở một phạm vi rất lớn; một cách đáng kể và đầy ấn tượng.

By a large amount or to a great extent; significantly and excitingly.

dramatically

⚠️ Lưu ý

dramatically (thường bổ nghĩa cho động từ mô tả xu hướng tăng/giảm số liệu trong biểu đồ TOEIC, chỉ mức độ tăng giảm siêu nhanh và cực lớn).

Collocations

  • increase dramaticallytăng lên một cách đáng kể/đột ngột
  • fall dramaticallygiảm mạnh đột ngột
  • improve dramaticallycải thiện một cách đáng kinh ngạc

Ví dụ TOEIC

Online sales increased dramatically after the company launched its social media marketing campaign.

Doanh số bán hàng trực tuyến đã tăng lên một cách đột biến sau khi công ty tung ra chiến dịch tiếp thị trên truyền thông xã hội.

CEFR: B2TOEIC: High