distinguish
v./dɪˈstɪŋɡwɪʃ/
phân biệt, làm cho nổi bật khác biệt
Nhận ra hoặc chỉ ra sự khác biệt, hoặc làm cho nổi bật và xứng đáng có được sự ghi nhận đặc biệt.
To recognize or point out a difference, or to make prominent and worthy of special recognition.

⚠️ Lưu ý
distinguish A from B (phân biệt A với B) hoặc distinguish between A and B.
Collocations
- distinguish between — phân biệt giữa (hai thực thể)
- distinguish ourselves from — tạo sự khác biệt của chúng tôi so với (đối thủ)
Ví dụ TOEIC
High-quality leather materials and durable stitching help distinguish our bags from cheaper replicas.
Vật liệu da chất lượng cao và các đường chỉ khâu bền bỉ giúp phân biệt túi xách của chúng tôi với các bản sao rẻ tiền.
CEFR: B2TOEIC: High