📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

display

v.

/dɪˈspleɪ/

trưng bày, hiển thị

Đặt thứ gì đó ở nơi nổi bật để có thể dễ dàng nhìn thấy.

To put something in a prominent place so that it may readily be seen.

display

⚠️ Lưu ý

Trong bối cảnh cửa hàng TOEIC, 'be on display' có nghĩa là sản phẩm đang được trưng bày cho khách hàng xem.

Collocations

  • display productstrưng bày sản phẩm
  • display a messagehiển thị một thông điệp
  • prominently displaytrưng bày một cách nổi bật

Ví dụ TOEIC

The retail shop prominently displays its best-selling items near the main entrance.

Cửa hàng bán lẻ trưng bày một cách nổi bật các mặt hàng bán chạy nhất của mình gần lối vào chính.

CEFR: B1TOEIC: High