discuss
v./dɪˈskʌs/
thảo luận, bàn bạc
Nói chuyện về điều gì đó với một người khác hoặc một nhóm người nhằm đi đến quyết định hoặc trao đổi ý tưởng.
To talk about something with another person or group of people in order to reach a decision or exchange ideas.

⚠️ Lưu ý
discuss (v: không dùng giới từ 'about' trực tiếp đi kèm, ví dụ 'discuss the project') ↔ have a discussion about (n: có cuộc thảo luận về vấn đề gì).
Collocations
- discuss a proposal — thảo luận về một đề xuất
- discuss strategies — thảo luận các chiến lược
- briefly discuss — thảo luận ngắn gọn
Ví dụ TOEIC
The committee met this morning to discuss the financial aspects of the expansion project.
Ủy ban đã họp sáng nay để thảo luận về các khía cạnh tài chính của dự án mở rộng.
CEFR: B1TOEIC: High