📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

discover

v.

/dɪˈskʌvər/

phát hiện ra, khám phá ra

Tìm thấy một cách bất ngờ hoặc trong lúc tìm kiếm, hoặc nhận biết được một sự thật.

To find unexpectedly or during a search, or to become aware of a fact.

discover

⚠️ Lưu ý

discover (phát hiện ra thứ đã có sẵn nhưng trước đây chưa ai biết) ↔ invent (phát minh ra thứ hoàn toàn mới do bộ óc con người tạo ra).

Collocations

  • discover a flawphát hiện ra một lỗi hỏng/khiếm khuyết
  • discover a new methodphát hiện ra phương pháp mới

Ví dụ TOEIC

Our quality control inspectors discovered several minor flaws in the packaging of the latest batch.

Các thanh tra kiểm soát chất lượng của chúng tôi đã phát hiện ra một số lỗi nhỏ trong bao bì của lô hàng mới nhất.

CEFR: B1TOEIC: High