director
n./dəˈrektər/
giám đốc, người điều hành, đạo diễn
Một người chịu trách nhiệm quản lý một hoạt động, phòng ban hoặc tổ chức, hoặc người làm đạo diễn phim.
A person who is in charge of an activity, department, or organization, or who directs a film.

⚠️ Lưu ý
board of directors (hội đồng quản trị - cơ quan cao nhất đưa ra quyết sách lớn trong tập đoàn của TOEIC).
Collocations
- managing director — giám đốc điều hành
- board of directors — hội đồng quản trị
- creative director — giám đốc sáng tạo
- executive director — giám đốc điều hành cấp cao
Ví dụ TOEIC
The executive director decided to allocate more resources to the research department this year.
Giám đốc điều hành đã quyết định phân bổ thêm tài nguyên cho bộ phận nghiên cứu trong năm nay.
CEFR: B1TOEIC: High