📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

distraction

n.

/dɪˈstrækʃn/

sự gây xao lãng, sự phân tâm, trò tiêu khiển

Một thứ ngăn cản ai đó dành toàn bộ sự chú ý của họ cho một cái gì đó khác.

A thing that prevents someone from giving their full attention to something else.

distraction

⚠️ Lưu ý

distraction (sự phân tâm, làm gián đoạn tập trung) ↔ destruction (sự phá hủy hoàn toàn).

Collocations

  • avoid distractionstránh các sự xao lãng
  • major distractionsự xao lãng lớn
  • distraction-free environmentmôi trường không có sự xao lãng

Ví dụ TOEIC

Working in a quiet office helps employees avoid distractions and stay productive.

Làm việc trong một văn phòng yên tĩnh giúp nhân viên tránh được các sự xao lãng và duy trì năng suất.

CEFR: B2TOEIC: High