distribute
v./dɪˈstrɪbjuːt/
phân phối, phân phát, rải rác
Phát ra hoặc chia sẻ các phần của một cái gì đó cho nhiều người nhận.
To hand out or share shares of something among a number of recipients.

⚠️ Lưu ý
distribute (phân phát, cấp phát tài liệu, sản phẩm) ↔ contribute (đóng góp ý kiến, tiền bạc).
Collocations
- distribute flyers — phát tờ rơi
- distribute products — phân phối sản phẩm
- distribute brochures — phân phát tờ gấp quảng cáo
Ví dụ TOEIC
The marketing assistants will distribute advertising brochures to visitors at the trade show.
Các trợ lý tiếp thị sẽ phát tờ gấp quảng cáo cho khách tham quan tại triển lãm thương mại.
CEFR: B2TOEIC: High