difficult
adj./ˈdɪfɪkʌlt/
khó khăn, hóc búa, khó tính (khách hàng)
Cần nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc thấu hiểu, hoặc gây rắc rối phiền toái.
Needing much effort or skill to accomplish, deal with, or understand, or troublesome.

⚠️ Lưu ý
Trong TOEIC, 'difficult customer' chỉ đối tượng khách hàng khó chiều lòng, hay phàn nàn thắc mắc và đòi hỏi dịch vụ cao.
Collocations
- difficult task — nhiệm vụ khó khăn
- difficult decision — quyết định khó khăn/hóc búa
- difficult customer — khách hàng khó tính
Ví dụ TOEIC
Customer service training prepares representatives on how to deal with difficult clients.
Khóa đào tạo dịch vụ khách hàng chuẩn bị cho các đại diện cách đối phó với những khách hàng khó tính.
CEFR: A2TOEIC: High