different
adj./ˈdɪfrənt/
khác biệt, khác nhau
Không giống với cái khác hoặc không giống nhau; khác biệt về bản chất, hình thức hoặc chất lượng.
Not the same as another or each other; unlike in nature, form, or quality.

⚠️ Lưu ý
different always đi với giới từ 'from' trong tiếng Anh chuẩn Mỹ, tránh dùng 'different than' hoặc 'different to' trong đề thi TOEIC.
Collocations
- different options — các lựa chọn khác nhau
- different perspective — góc nhìn khác biệt
- completely different — hoàn toàn khác biệt
Ví dụ TOEIC
The marketing manager proposed three different options for our upcoming digital campaign.
Quản lý tiếp thị đã đề xuất ba lựa chọn khác nhau cho chiến dịch kỹ thuật số sắp tới của chúng tôi.
CEFR: A2TOEIC: High