differ
v./ˈdɪfər/
khác nhau, bất đồng ý kiến
Không giống hoặc dị biệt, hoặc có ý kiến bất đồng.
To be unlike or dissimilar, or to hold a divergent opinion.

⚠️ Lưu ý
differ đi với giới từ 'from' (khác so với cái gì) và 'on' (bất đồng quan điểm về vấn đề gì).
Collocations
- differ significantly — khác biệt một cách đáng kể
- differ from reality — khác biệt so với thực tế
- differ on the policy — bất đồng ý kiến về chính sách
Ví dụ TOEIC
The cost of living can differ significantly depending on which city you choose to live in.
Chi phí sinh hoạt có thể khác biệt đáng kể tùy thuộc vào thành phố bạn chọn sống.
CEFR: B2TOEIC: High